Chào đón một thiên thần nhỏ là một trong những hành trình thiêng liêng và đáng nhớ nhất trong cuộc đời người phụ nữ. Càng gần đến ngày dự sinh, câu hỏi sinh thường hay sinh mổ lại càng trở thành chủ đề được các mẹ bầu quan tâm hàng đầu. Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng, và không có một câu trả lời nào là hoàn hảo cho tất cả mọi người. Lựa chọn phương pháp vượt cạn phù hợp phụ thuộc vào vô số yếu tố, từ sức khỏe của mẹ và bé, lịch sử sinh sản, cho đến lời khuyên của bác sĩ chuyên khoa. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, so sánh chi tiết giữa sinh thường và sinh mổ, đồng thời đưa ra những lời khuyên hữu ích giúp mẹ có sự chuẩn bị tốt nhất về cả thể chất lẫn tinh thần. Mục tiêu cuối cùng là giúp mẹ đưa ra quyết định sáng suốt nhất, đảm bảo một cuộc vượt cạn an toàn và một khởi đầu khỏe mạnh cho cả hai mẹ con.
Hiểu đúng về sinh thường và sinh mổ hai phương pháp vượt cạn phổ biến
Để đưa ra lựa chọn sáng suốt giữa sinh thường hay sinh mổ, điều đầu tiên và quan trọng nhất là mẹ cần hiểu rõ bản chất, quy trình cũng như ưu nhược điểm của từng phương pháp. Sinh thường là một quá trình sinh lý tự nhiên, trong khi sinh mổ là một can thiệp y khoa cần thiết trong nhiều trường hợp. Việc trang bị kiến thức nền tảng này sẽ giúp mẹ bớt lo lắng, chủ động hơn trong việc thảo luận với bác sĩ và xây dựng một kế hoạch sinh nở phù hợp, linh hoạt cho hành trình sắp tới.
Sinh thường là gì và hành trình diễn ra như thế nào

Sinh thường, hay còn gọi là sinh ngả âm đạo, là quá trình em bé được sinh ra một cách tự nhiên qua đường âm đạo của người mẹ. Đây là một tiến trình sinh lý mà cơ thể người phụ nữ được tạo hóa “thiết kế” để thực hiện. Hành trình sinh thường thường được chia thành ba giai đoạn chính. Giai đoạn một là giai đoạn dài nhất, bắt đầu bằng những cơn co thắt tử cung đều đặn, giúp cổ tử cung mỏng dần và mở rộng. Giai đoạn này có thể kéo dài nhiều giờ và kết thúc khi cổ tử cung mở trọn vẹn (khoảng 10cm).
Giai đoạn hai là giai đoạn rặn sinh và em bé chào đời. Khi cổ tử cung đã mở hết, mẹ sẽ phối hợp với các cơn co thắt để dùng sức rặn, đẩy em bé qua ống sinh và ra ngoài. Giai đoạn này đòi hỏi sự nỗ lực rất lớn từ người mẹ nhưng cũng là khoảnh khắc kỳ diệu khi được nhìn thấy con yêu lần đầu tiên. Cuối cùng, giai đoạn ba diễn ra sau khi em bé đã ra đời, tử cung tiếp tục co bóp nhẹ để đẩy nhau thai ra ngoài, kết thúc quá trình sinh nở. Toàn bộ hành trình này được điều khiển bởi các hormone tự nhiên, đặc biệt là oxytocin, giúp tạo ra các cơn co và thúc đẩy sự gắn kết mẹ con.
Sinh mổ là gì và các trường hợp thường được chỉ định

Sinh mổ là một phương pháp phẫu thuật trong đó bác sĩ sẽ rạch một đường ở bụng và tử cung của người mẹ để đưa em bé ra ngoài. Đây không phải là một lựa chọn tùy thích mà là một can thiệp y khoa quan trọng, được chỉ định khi việc sinh thường có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe hoặc tính mạng của mẹ, của bé, hoặc cả hai. Việc quyết định sinh mổ có thể được lên kế hoạch từ trước (sinh mổ chủ động) hoặc được quyết định khẩn cấp trong quá trình chuyển dạ (sinh mổ cấp cứu).
Các trường hợp thường được chỉ định sinh mổ chủ động bao gồm: ngôi thai bất thường (ngôi mông, ngôi ngang), thai quá to so với khung chậu của mẹ, mẹ mang đa thai (sinh đôi, sinh ba), nhau tiền đạo (nhau thai che lấp một phần hoặc toàn bộ cổ tử cung), mẹ có các bệnh lý nền như bệnh tim nặng, cao huyết áp không kiểm soát, hoặc đã có tiền sử mổ lấy thai ở lần sinh trước với vết mổ dọc. Trong khi đó, sinh mổ cấp cứu được thực hiện khi có những vấn đề phát sinh đột ngột trong quá trình chuyển dạ như suy thai, chuyển dạ kéo dài không tiến triển, sa dây rốn, hoặc các biến chứng nguy hiểm khác.
So sánh toàn diện sinh thường và sinh mổ trên các phương diện quan trọng
Khi đứng trước ngã rẽ sinh thường hay sinh mổ, việc so sánh hai phương pháp này trên nhiều khía cạnh là vô cùng cần thiết. Mỗi lựa chọn đều mang lại những trải nghiệm và ảnh hưởng khác nhau đến sức khỏe của cả mẹ và bé, không chỉ trong khoảnh khắc vượt cạn mà còn kéo dài trong giai đoạn hậu sản và cả về sau. Từ quá trình phục hồi của mẹ, sự phát triển hệ miễn dịch của con, cho đến các yếu tố thực tế như chi phí và thời gian nằm viện, tất cả đều cần được đặt lên bàn cân để mẹ có cái nhìn đầy đủ và khách quan nhất.
Quá trình phục hồi và sức khỏe của mẹ sau sinh

Đây là một trong những khác biệt lớn nhất giữa hai phương pháp. Đối với sinh thường, dù quá trình chuyển dạ có thể kéo dài và đau đớn, nhưng quá trình phục hồi sau đó thường nhanh hơn đáng kể. Mẹ có thể đi lại, vận động nhẹ nhàng chỉ sau vài giờ. Thời gian nằm viện thường chỉ từ 24 đến 48 giờ. Dù vậy, mẹ vẫn có thể đối mặt với một số vấn đề như đau và sưng ở vùng tầng sinh môn (đặc biệt nếu có rạch hoặc rách), khó khăn tạm thời trong việc kiểm soát tiểu tiện. Tuy nhiên, nhìn chung, cơ thể mẹ sẽ trở lại trạng thái bình thường nhanh hơn.
Ngược lại, sinh mổ là một cuộc đại phẫu ở vùng bụng. Quá trình phục hồi sẽ kéo dài và phức tạp hơn nhiều. Mẹ sẽ phải nằm viện từ 3 đến 5 ngày, hoặc lâu hơn. Cơn đau tại vết mổ sẽ kéo dài trong nhiều tuần, gây khó khăn cho việc đi lại, ngồi dậy, và chăm sóc em bé. Mẹ cũng phải đối mặt với các nguy cơ của phẫu thuật như nhiễm trùng vết mổ, dính ruột, hình thành cục máu đông, và các biến chứng liên quan đến gây tê. Về lâu dài, vết sẹo mổ có thể ảnh hưởng đến các lần mang thai sau này.
Ảnh hưởng đến sức khỏe và hệ miễn dịch của bé
Phương pháp sinh nở cũng có những tác động nhất định đến sức khỏe ban đầu của em bé. Khi sinh thường, em bé đi qua ống sinh của mẹ và tiếp xúc với hệ vi sinh vật có lợi (microbiome). Quá trình này được cho là “gieo mầm” cho hệ miễn dịch của trẻ, giúp bé có một khởi đầu tốt hơn trong việc chống lại các bệnh nhiễm trùng và giảm nguy cơ mắc các bệnh dị ứng, hen suyễn sau này. Đồng thời, áp lực khi đi qua ống sinh cũng giúp ép hết dịch ối ra khỏi phổi của bé, giúp bé hô hấp dễ dàng hơn sau khi chào đời.
Với phương pháp sinh mổ, em bé không được trải qua quá trình này. Bé được đưa ra từ môi trường vô trùng trong tử cung ra thẳng môi trường bên ngoài mà không được tiếp xúc với hệ vi khuẩn của mẹ. Một số nghiên cứu cho thấy trẻ sinh mổ có thể có nguy cơ cao hơn một chút về các vấn đề hô hấp tạm thời (như thở nhanh thoáng qua) do dịch trong phổi chưa được tống ra hết. Tuy nhiên, điều quan trọng cần nhấn mạnh là dù sinh bằng phương pháp nào, sự gắn kết qua việc da kề da, cho con bú sớm và sự chăm sóc yêu thương của mẹ đều là những yếu tố cốt lõi giúp bé phát triển khỏe mạnh.
Các yếu tố khác mẹ cần cân nhắc như chi phí và thời gian lưu viện
Ngoài các yếu tố về sức khỏe, các khía cạnh thực tế như tài chính và thời gian cũng đóng vai trò quan trọng trong quyết định của nhiều gia đình. Về thời gian lưu viện, như đã đề cập, sinh thường thường chỉ cần 1-2 ngày, trong khi sinh mổ yêu cầu 3-5 ngày hoặc hơn. Thời gian nằm viện dài hơn không chỉ ảnh hưởng đến việc phục hồi mà còn có thể gây bất tiện cho việc sắp xếp cuộc sống gia đình, đặc biệt nếu mẹ đã có con lớn.
Về chi phí, sinh mổ luôn có chi phí cao hơn đáng kể so với sinh thường. Chi phí này bao gồm tiền phẫu thuật, gây tê/gây mê, thuốc men, vật tư y tế và thời gian nằm viện kéo dài. Sự chênh lệch này có thể là một gánh nặng tài chính không nhỏ đối với nhiều gia đình. Bên cạnh đó, sau khi sinh mổ, mẹ có thể cần nhiều sự hỗ trợ hơn trong việc chăm sóc bản thân và em bé trong những tuần đầu, điều này cũng có thể phát sinh thêm chi phí. Do đó, cân nhắc giữa khả năng tài chính và nhu cầu y tế là một phần quan trọng trong việc lựa chọn giữa sinh thường hay sinh mổ.
Các yếu tố then chốt giúp mẹ đưa ra lựa chọn phù hợp nhất
Quyết định sinh thường hay sinh mổ không phải là một cuộc thi xem phương pháp nào “tốt hơn”, mà là việc tìm ra lựa chọn “phù hợp nhất” và “an toàn nhất” cho từng trường hợp cụ thể. Lựa chọn này không chỉ dựa trên mong muốn cá nhân của người mẹ mà phải được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên các bằng chứng y khoa xác thực. Ba yếu tố then chốt bao gồm tình trạng sức khỏe thực tế của mẹ và bé, tiền sử sản khoa và đặc biệt là sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp mẹ có một quyết định chủ động, tự tin và an tâm hơn.
Tình trạng sức khỏe thực tế của mẹ và thai nhi

Đây là yếu tố quyết định hàng đầu. Sức khỏe của mẹ trong suốt thai kỳ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến phương pháp sinh. Nếu mẹ có các bệnh lý nền như bệnh tim, tiền sản giật nặng, tiểu đường thai kỳ không kiểm soát tốt, hoặc các vấn đề về cấu trúc xương chậu, bác sĩ có thể sẽ đề nghị sinh mổ để đảm bảo an toàn. Tương tự, tình trạng của thai nhi cũng vô cùng quan trọng. Nếu thai nhi quá lớn, ở ngôi thai bất lợi (ngôi mông, ngôi ngang), hoặc có dấu hiệu suy thai (tim thai yếu, cử động ít), sinh mổ thường là lựa chọn an toàn hơn để đưa bé ra ngoài một cách nhanh chóng và tránh các biến chứng nguy hiểm trong quá trình chuyển dạ.
Lịch sử sinh sản và các lần mang thai trước
Những kinh nghiệm từ các lần sinh trước cung cấp thông tin vô giá cho lần sinh này. Nếu mẹ đã từng sinh thường thành công, khả năng cao mẹ có thể tiếp tục sinh thường một cách thuận lợi. Ngược lại, nếu mẹ đã từng sinh mổ, việc lựa chọn phương pháp cho lần sau sẽ cần được cân nhắc kỹ lưỡng hơn. Mặc dù sinh thường sau sinh mổ (VBAC – Vaginal Birth After Cesarean) là hoàn toàn có thể, nhưng nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như lý do của lần mổ trước, loại vết sẹo trên tử cung, và sự sẵn sàng của bệnh viện để xử lý các tình huống khẩn cấp. Mọi biến chứng trong các lần mang thai hoặc sinh nở trước đây đều cần được thảo luận cặn kẽ với bác sĩ.
Vai trò của việc lắng nghe tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa
Bác sĩ sản khoa là người đồng hành cùng mẹ trong suốt thai kỳ, là người hiểu rõ nhất về tình trạng sức khỏe của cả hai mẹ con. Họ có đầy đủ chuyên môn và kinh nghiệm để phân tích các yếu tố nguy cơ, đưa ra những dự báo và lời khuyên y khoa xác đáng nhất. Mẹ nên cởi mở chia sẻ mọi lo lắng, thắc mắc và mong muốn của mình về cuộc sinh. Hãy coi bác sĩ như một người cố vấn tin cậy. Dựa trên việc thăm khám, siêu âm và các kết quả xét nghiệm, bác sĩ sẽ đưa ra khuyến nghị về phương pháp sinh an toàn nhất. Quyết định cuối cùng nên là sự đồng thuận giữa mong muốn của mẹ và chỉ định y khoa của bác sĩ, luôn đặt sự an toàn của mẹ và bé lên trên hết.
Chuẩn bị tâm lý và sức khỏe để mẹ an tâm cho dù lựa chọn là gì
Hành trình vượt cạn dù là sinh thường hay sinh mổ đều là một thử thách lớn về cả thể chất lẫn tinh thần. Do đó, việc chuẩn bị kỹ lưỡng là vô cùng quan trọng để giúp mẹ có một trải nghiệm sinh nở tích cực và an tâm. Sự chuẩn bị này không chỉ dừng lại ở việc chăm sóc sức khỏe thể chất mà còn bao gồm việc xây dựng một tâm lý vững vàng, linh hoạt và sẵn sàng đối mặt với mọi tình huống có thể xảy ra. Một tinh thần thoải mái và một cơ thể khỏe mạnh chính là nền tảng vững chắc nhất cho một cuộc vượt cạn thành công.
Xây dựng một kế hoạch sinh con linh hoạt và cởi mở
Việc lập ra một “kế hoạch sinh” (birth plan) là một ý tưởng tuyệt vời để mẹ suy nghĩ và truyền đạt mong muốn của mình về quá trình sinh nở. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là phải giữ một tâm thế linh hoạt và cởi mở. Chuyển dạ là một quá trình tự nhiên và không phải lúc nào cũng diễn ra đúng như dự tính. Có thể mẹ mong muốn sinh thường không dùng thuốc giảm đau, nhưng trong quá trình đó lại cần đến sự hỗ trợ của epidural. Hoặc mẹ lên kế hoạch sinh thường nhưng lại phát sinh vấn đề y tế cần chuyển sang sinh mổ cấp cứu. Hãy nhớ rằng, mục tiêu cuối cùng không phải là tuân thủ răm rắp một kế hoạch, mà là chào đón em bé một cách an toàn nhất. Việc chấp nhận rằng mọi thứ có thể thay đổi sẽ giúp mẹ giảm bớt căng thẳng và thất vọng nếu mọi việc không đi theo đúng kịch bản.
Chăm sóc thể chất và tinh thần trong những tháng cuối thai kỳ
Những tháng cuối thai kỳ là thời điểm vàng để mẹ “sạc đầy năng lượng” cho cuộc vượt cạn. Về thể chất, hãy duy trì một chế độ dinh dưỡng cân bằng, uống đủ nước và nghỉ ngơi thật nhiều. Các bài tập nhẹ nhàng được bác sĩ cho phép như đi bộ, yoga cho bà bầu, bơi lội không chỉ giúp tăng cường sức dẻo dai, cải thiện tuần hoàn máu mà còn giúp giảm đau lưng và chuẩn bị cho quá trình chuyển dạ. Về tinh thần, hãy dành thời gian để thư giãn và làm những điều mình yêu thích. Thiền định, nghe nhạc, đọc sách, hoặc trò chuyện với người thân, bạn bè có thể giúp giải tỏa lo âu. Tham gia các lớp học tiền sản cũng là cách tuyệt vời để kết nối với các mẹ bầu khác và trang bị thêm kiến thức hữu ích.
Tìm hiểu về các dấu hiệu chuyển dạ và khi nào cần đến bệnh viện
Việc nhận biết chính xác các dấu hiệu chuyển dạ sẽ giúp mẹ chủ động và bình tĩnh hơn khi “giờ G” đến. Các dấu hiệu chính bao gồm: cơn co thắt tử cung trở nên đều đặn, mạnh hơn và gần nhau hơn; vỡ ối (có thể là một dòng chảy lớn hoặc rỉ rả); và ra máu báo (dịch nhầy màu hồng hoặc nâu nhạt). Mẹ nên học cách theo dõi các cơn co bằng cách ghi lại thời gian bắt đầu, độ dài và khoảng cách giữa hai cơn co. Hãy trao đổi trước với bác sĩ về thời điểm cần đến bệnh viện. Thông thường, đó là khi các cơn co diễn ra đều đặn 5 phút một lần, mỗi cơn kéo dài khoảng 1 phút, và tình trạng này đã kéo dài trong 1 giờ (quy tắc 5-1-1). Tuy nhiên, nếu bị vỡ ối, ra máu nhiều, hoặc cảm thấy em bé ít cử động, mẹ cần đến bệnh viện ngay lập tức.
Sinh mổ lần đầu thì lần sau có sinh thường được không?
Có. Việc sinh thường sau khi đã sinh mổ được gọi là VBAC (Vaginal Birth After Cesarean) và đây là một lựa chọn khả thi cho nhiều phụ nữ. Tuy nhiên, quyết định này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: lý do của lần sinh mổ trước (ví dụ, do ngôi thai bất thường thay vì do khung chậu hẹp), loại vết rạch trên tử cung (vết rạch ngang thấp có nguy cơ thấp hơn vết rạch dọc), sức khỏe hiện tại của mẹ và bé, và không có các chống chỉ định khác. Mẹ cần được theo dõi chặt chẽ tại một cơ sở y tế có khả năng phẫu thuật cấp cứu để đảm bảo an toàn tối đa.
Sinh thường hay sinh mổ phương pháp nào đau hơn?
Đây là một câu hỏi phức tạp vì cảm nhận đau rất khác nhau và hai phương pháp gây ra loại đau ở những thời điểm khác nhau. Sinh thường gây ra cơn đau dữ dội trong quá trình chuyển dạ, nhưng cơn đau này sẽ giảm nhanh chóng sau khi em bé chào đời. Sinh mổ thì không đau trong quá trình phẫu thuật (do có thuốc tê), nhưng mẹ sẽ phải chịu đựng cơn đau sau phẫu thuật tại vết mổ kéo dài trong nhiều ngày, thậm chí nhiều tuần, ảnh hưởng đến việc đi lại và chăm sóc con. Về cơ bản, một bên là đau dữ dội trong thời gian ngắn, một bên là đau âm ỉ kéo dài.
Mất bao lâu để phục hồi hoàn toàn sau sinh?
Thời gian phục hồi là khác nhau. Đối với sinh thường, hầu hết các mẹ sẽ cảm thấy khá hơn sau 1-2 tuần, nhưng để cơ thể, đặc biệt là vùng tầng sinh môn, hồi phục hoàn toàn có thể mất khoảng 6 tuần. Đối với sinh mổ, đây là một cuộc đại phẫu nên thời gian phục hồi lâu hơn. Mẹ sẽ cần ít nhất 6-8 tuần để vết mổ bên ngoài lành lại và có thể mất vài tháng để cảm thấy hoàn toàn trở lại bình thường về sức lực và sự thoải mái ở vùng bụng. Dù sinh bằng phương pháp nào, quá trình phục hồi toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần có thể kéo dài từ 6 tháng đến một năm.
Chi phí giữa sinh thường và sinh mổ chênh lệch nhiều không?
Có, chi phí giữa hai phương pháp này có sự chênh lệch đáng kể. Sinh mổ luôn có chi phí cao hơn nhiều so với sinh thường. Lý do là vì sinh mổ là một ca phẫu thuật, đòi hỏi chi phí cho phòng mổ, đội ngũ bác sĩ phẫu thuật và gây mê, các loại thuốc và vật tư y tế chuyên dụng, cùng với thời gian nằm viện dài ngày hơn. Mức chênh lệch cụ thể sẽ phụ thuộc vào bệnh viện (công hay tư), loại phòng dịch vụ, và các gói sinh mà gia đình lựa chọn.
Mẹ và Bé Marso cam kết phân phối hàng chính hãng
Mẹ và Bé Marso là hệ sinh thái bán lẻ và marketing chuyên sâu trong ngành hàng mẹ & bé, nơi hội tụ những sản phẩm chất lượng cao và kiến thức nuôi con khoa học. Chúng tôi hiểu rằng mỗi giai đoạn phát triển của trẻ đều quý giá, vì vậy Marso.vn luôn nỗ lực mang đến các lựa chọn an toàn, chính hãng và phù hợp nhất cho từng độ tuổi. Với đội ngũ chuyên gia am hiểu thị trường và tấm lòng dành trọn cho hành trình làm mẹ, Marso không chỉ là nơi mua sắm đáng tin cậy mà còn là người bạn đồng hành giúp mẹ hiểu con hơn mỗi ngày. Hãy cùng Marso xây dựng môi trường nuôi dưỡng yêu thương, nơi mẹ an tâm lựa chọn – bé lớn khôn hạnh phúc.
Liên hệ ngay: 098 723 00 56(mua hàng) – Hoặc zalo 098 723 00 56
Fanpage: Mẹ và Bé Marso
Tiktok: mevabemarsovn
Youtube: Mẹ và Bé Marso

